Tấm lợp lấy sáng poly

Tấm Lợp Lấy Sáng Polycarbonate 2025 – Đặc Ruột, Rỗng Ruột

⭐Tấm lợp lấy sáng poly là gì?

Tấm lợp lấy sáng poly
Tấm lợp lấy sáng poly
Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate

Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate (tấm Poly) là lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng hiện đại nhờ khả năng truyền sáng vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ tinh tế. Việc sử dụng tấm Poly giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, mang lại không gian sống tươi sáng, tiết kiệm điện năng và gần gũi với thiên nhiên.

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho mái hiên, giếng trời, nhà xe, nhà kính, nhà xưởng công nghiệp, hồ bơi, sân thượng, trung tâm thương mại, và nhiều công trình dân dụng khác.

⭐ Phân loại tấm lợp lấy sáng Polycarbonate

Tấm lợp lấy sáng poly
Tấm lợp lấy sáng poly
Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate

Tùy theo cấu tạo và mục đích sử dụng, tấm Poly được chia thành 3 loại phổ biến nhất:

Tấm Polycarbonate đặc ruột (Solid Sheet)

  • Đặc điểm: Bề mặt trong suốt như kính nhưng nhẹ hơn 50%, chịu lực gấp 200 lần.

  • Ưu điểm: Độ bền cao, chống va đập tốt, dễ uốn cong, chống tia UV.

  • Ứng dụng: Giếng trời, mái che, vách ngăn, cửa sổ, khu vực cần lấy sáng tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo an toàn.

Tấm Polycarbonate rỗng ruột (Twinwall / Multiwall)

  • Cấu tạo: Gồm 2–3 lớp nhựa Poly tạo thành các rãnh không khí giúp cách nhiệt tốt hơn.

  • Ưu điểm: Cách âm, cách nhiệt vượt trội, nhẹ, tiết kiệm chi phí khung đỡ.

  • Ứng dụng: Nhà kính nông nghiệp, mái lợp công trình dân dụng, khu công nghiệp.

Tấm Polycarbonate dạng sóng (Corrugated Sheet)

  • Đặc trưng: Dạng gợn sóng tương thích với mái tôn, dễ lắp đặt, chống đọng nước.

  • Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, bền màu, linh hoạt trong thiết kế.

  • Ứng dụng: Nhà xưởng, khu thương mại, mái hiên, nhà để xe, khu sân vườn.

==> Xem thêm: Kích thước tấm Poly rỗng phổ biến hiện nay

⭐ Ưu điểm nổi bật của tấm lợp lấy sáng Poly

Tấm lợp lấy sáng poly
Tấm lợp lấy sáng poly

Tấm Poly không chỉ đơn thuần là vật liệu lấy sáng — nó còn là giải pháp toàn diện cho công trình bền vững, hiện đại và thân thiện môi trường.

Truyền sáng tốt, tiết kiệm điện năng

Khả năng truyền sáng từ 80–90%, giúp không gian luôn sáng tự nhiên mà không cần dùng đèn ban ngày.

Chống tia UV & bền màu theo thời gian

Lớp phủ chống UV 2 mặt giúp ngăn tia cực tím gây hại cho da và nội thất, đồng thời duy trì độ trong suốt lâu dài.

Cách nhiệt – Cách âm hiệu quả

Nhờ cấu trúc đặc biệt, tấm Poly giúp giảm nhiệt độ từ 5–8°C so với mái tôn thông thường, đồng thời hạn chế tiếng ồn khi mưa.

Chống thấm, chịu lực, chịu nhiệt cao

Chịu được nhiệt độ từ -40°C đến 120°C, không giòn gãy, không rạn nứt dưới thời tiết khắc nghiệt.

Dễ uốn cong, linh hoạt trong thiết kế

Tấm Poly có thể uốn cong theo khung mái vòm, dạng cong mềm hoặc dạng sóng, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc hiện đại.

Tiết kiệm chi phí, tuổi thọ lâu dài

Tuổi thọ trung bình 10–15 năm, không cần bảo trì thường xuyên – giúp tối ưu chi phí cho chủ đầu tư.

Tấm lợp lấy sáng poly
Tấm lợp lấy sáng poly

==> Xem thêm: Kích thước tấm nhựa Poly thường được tin dùng 2025

⭐ Ứng dụng thực tế của tấm lợp lấy sáng Poly

Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate

Nhờ sự đa năng, tấm Poly được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực xây dựng:

  • Mái hiên, mái ban công, sân thượng: Mang lại ánh sáng tự nhiên, không bị nóng bức.

  • Nhà để xe, nhà chờ, hành lang: Bền, đẹp, che mưa nắng hiệu quả.

  • Nhà kính nông nghiệp: Giúp cây trồng phát triển nhờ ánh sáng tự nhiên ổn định.

  • Trung tâm thương mại, hồ bơi, nhà xưởng: Giảm chi phí điện, tăng tính thẩm mỹ công trình.

  • Giếng trời, mái thông tầng: Lấy sáng tối đa, không thấm nước, đảm bảo an toàn.

⭐ Cách chọn tấm Poly phù hợp với nhu cầu

Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate
Tấm lấy sáng Polycarbonate

Khi chọn mua tấm lợp lấy sáng Polycarbonate, bạn nên lưu ý:

  • Chọn theo mục đích sử dụng:

    • Lấy sáng & trang trí → dùng tấm Poly đặc ruột.

    • Cách nhiệt tốt, tiết kiệm chi phí → chọn tấm Poly rỗng ruột.

    • Lắp đặt cùng mái tôn → ưu tiên tấm Poly dạng sóng.

  • Độ dày phổ biến: 4mm – 10mm (tùy công trình).

  • Màu sắc: Trắng sữa, xanh ngọc, trong suốt, nâu đồng… phù hợp từng không gian.

  • Lưu ý chọn tấm có phủ UV, nguồn gốc rõ ràng, bảo hành ít nhất 5 năm.

==> Xem thêm: Tấm Polycarbonate đặc ruột lấy sáng chất lượng 2025

⭐ Bảng giá tấm Poly phổ biến nhất hiện nay

(Giá tham khảo – Cập nhật mới nhất 2025)

Loại tấm Độ dày / Quy cách Xuất xứ / Đặc tính Đơn giá tham khảo*
Poly rỗng ruột (không phủ UV) 4 mm, 2.1×5.8m Việt Nam 720.000 – 780.000 đ / tấm
Poly rỗng ruột có phủ UV 1 mặt 4.5 mm Đài Loan 950.000 – 1.100.000 đ / tấm
Poly rỗng ruột cao cấp 5 mm Malaysia 1.050.000 – 1.250.000 đ / tấm
Poly rỗng ruột chống tia UV 6 mm Super Green – Thái Lan 1.300.000 – 1.450.000 đ / tấm
Poly đặc ruột (phủ UV) 2 mm Việt Nam 340.000 – 380.000 đ / m²
Poly đặc ruột cao cấp 4 mm Đài Loan 640.000 – 700.000 đ / m²
Poly dạng sóng phủ UV 0.8 mm Solmart Việt Nam 120.000 – 140.000 đ / m²

Ghi chú: Giá có thể thay đổi tùy theo độ dày, màu sắc, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. *Chưa bao gồm VAT & phí vận chuyển.

 Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết & chiết khấu tốt nhất!

Hotline Liên hệ

Tôn PU cách nhiệt Thế Long tự hào là nhà cung cấp tấm lợp lấy sáng poly uy tín, chất lượng, được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Chúng tôi phân phối đầy đủ các dòng sản phẩm tấm poly đặc ruột, rỗng ruột, dạng sóng với nhiều độ dày, màu sắc và kích thước đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng. Thế Long luôn sẵn sàng đồng hành cùng các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư trong việc xây dựng các công trình hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền vững.

Thông tin liên hệ: 

CÔNG TY TNHH TẤM PANEL CÁCH NHIỆT THẾ LONG

– Địa chỉ: 142 Đường Thới An 13 , Phường Thới An , Quận 12, TP.HCM

– Hotline: 0912.727.811 – 0931.537.568

– Email: cachnhietthelong@gmail.com

– Website: www.tonpucachnhiet.vn

⭐ Câu hỏi thường gặp về tấm Poly

1. Poly có mấy loại chính?

Có hai loại chính: Poly rỗng (multiwall/cell) và Poly đặc (solid). Poly rỗng nhẹ và cách nhiệt tốt; Poly đặc trong suốt, chịu va đập mạnh hơn.

2. Độ dày phổ biến của tấm Poly là bao nhiêu?

Thường gặp: 4mm, 6mm, 8mm, 10mm cho tấm rỗng; 2–12mm cho tấm đặc. Chọn độ dày tùy nhu cầu bền, truyền sáng và chịu lực.

3. Tấm Poly có chống tia UV không?

Hầu hết tấm Poly ngoài trời có lớp phủ chống UV một mặt hoặc hai mặt, giúp giảm ố vàng và bảo vệ sức khỏe. Khi mua lưu ý phần chống UV.

4. Poly có cách nhiệt tốt không?

Poly rỗng có khả năng cách nhiệt tốt hơn so với tấm đặc nhờ cấu trúc nhiều lớp; tuy nhiên hiệu quả cách nhiệt phụ thuộc độ dày và cấu trúc tấm.

5. Tuổi thọ tấm Poly là bao lâu?

Khi lắp đặt đúng và có lớp chống UV, tuổi thọ thường 10–20 năm tùy chất lượng và điều kiện môi trường.

6. Có thể uốn, cắt Poly dễ không?

Có. Poly dễ cắt, khoan và uốn (nhất là loại rỗng) — thuận tiện cho nhiều kiểu dáng mái. Lưu ý kỹ thuật uốn theo bán kính khuyến nghị để tránh nứt.

7. Tấm Poly có an toàn hơn kính không?

Có. Poly chịu va đập tốt hơn kính (ít vỡ, nhẹ hơn) nên an toàn cho khu vực có người qua lại hoặc cần chống va đập.

8. Vệ sinh và bảo dưỡng thế nào?

Dùng nước sạch và khăn mềm; tránh dùng hóa chất tẩy mạnh hoặc vật cứng chà sát. Kiểm tra bu lông, gioăng, keo định kỳ.

9. Giá tấm Poly phụ thuộc vào yếu tố nào?

Phụ thuộc loại (rỗng/đặc), độ dày, kích thước, thương hiệu, lớp phủ UV và số lượng mua. Giá lắp đặt còn phụ thuộc kết cấu khung và phụ kiện.

10. Ứng dụng phù hợp nhất của Poly là gì?

Mái hiên, giếng trời, mái nhà xe, lợp mái nhà kính, mái hồ bơi, mái sân thể thao, lam che nắng, các công trình cần truyền sáng nhưng muốn nhẹ và an toàn.

5/5 - (5 bình chọn)
Từ khóa: